X- TRAIL 2.0 SL PREMIUM

X- TRAIL 2.0 SL PREMIUM

  • 839.000.000VNĐ

Số lượng

X-TRAIL 2.0 2WD SL PREMIUM

839,000,000 VNĐGIÁ ĐÃ BAO GỒM 10% VAT

Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)

Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)

Chỗ ngồi: 5+2

Hệ thống truyền động: 2WD

Cảm biến đóng mở cửa sau xe tự động, Camera lùi, Đèn sương mù, Viền đỏ chi tiết nội thất, Giá nóc


NGOẠI THẤT


 AN TOÀN

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT KHUNG GẦM CHỦ ĐỘNG (ACC)

Ba hệ thống kiểm soát phanh động cơ chủ động (ARB), hệ thống kiểm soát lái chủ động (ARC) và hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (ATC) là những trang bị lần đầu tiên trong phân khúc Crossover tại thị trường Việt Nam, hai trong ba hệ thống trên (ARC và AEB) là những trang bị lần đầu tiên trên thế giới, giúp chiếc xe vận hành ổn định và tự tin vượt mọi cung đường.

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT PHANH ĐỘNG CƠ CHỦ ĐỘNG (AEB)

Khi bạn đang giảm tốc để vào cua hoặc chuẩn bị dừng xe, hệ thống kiểm soát phanh chủ động của X-Trail sử dụng hộp số Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp để kích hoạt chế độ phanh động cơ giúp bạn giảm tốc mượt mà và tự tin cầm lái (Tính năng được trang bị lần đầu tiên trên thế giới).

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LÁI CHỦ ĐỘNG (ARC)

Trải nghiệm cảm giác lướt nhẹ cùng X-Trail. Hệ thống kiểm soát lái chủ động sẽ tự động sinh lực phanh và điều chỉnh mô men xoắn tương ứng với mức độ gồ ghề của mặt đường để giúp cho xe lướt nhẹ nhàng, êm ái qua những đoạn đường không bằng phẳng (Tính năng được trang bị lần đầu tiên trên thế giới)

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀO CUA CHỦ ĐỘNG (ATC)

Cảm giác vào cua chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Công nghệ tiên tiến này giúp cải tiến việc kiểm soát lái khi vào cua, thông qua tác động lực phanh độc lập lên từng bánh xe tương ứng. Việc đánh lái chuyển hướng hay vào cua của bạn sẽ thật an toàn và đơn giản (Tính năng lần đầu tiên được trang bị trên xe Nissan)

HỆ THỐNG PHANH CHỦ ĐỘNG HẠN CHẾ TRƯỢT BÁNH (ABLS)

Hệ thống phanh chủ động hoạt động dựa trên cơ chế tác động lực phanh lên từng bánh xe khi bánh bắt đầu quay, giúp hạn chế trượt bánh và gia tăng khả năng bám đường trong địa hình trơn trượt

TÍNH NĂNG HỖ TRỢ KHỞI HÀNH NGANG DỐC (HSA)

Sẵn sàng lên dốc mà không gặp bất cứ trở ngại nào. TÍnh năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc giúp xe tránh bị trôi khi khởi hành ở lưng chừng dốc

TÍNH NĂNG KIỂM SOÁT ĐỔ ĐÈO (HDC)**

Xuống dốc một cách an toàn, hãy để tính năng kiểm soát đổ đèo xử lý giúp bạn. Tất cả những gì bạn cần chỉ là tập trung vào việc cầm lái. Tính năng được trang bị trên phiên bản 2.5 SV 4WD


HIỆU SUẤT

HIỆU SUẤT

HỘP SỐ VÔ CẤP ĐIỆN TỬ XTRONIC-CVT VỚI CHẾ ĐỘ SỐ TAY 7 CẤP

X-Trail sử dụng hộp số vô cấp Xtronic-CVT thế hệ mới với chế độ số tay 7 cấp, cung cấp cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu tối đa cung cấp khả năng tăng tốc liền mạch và vận hành êm ái

ĐỘNG CƠ TRỤC CAM ĐÔI VỚI VAN BIẾN THIÊN TOÀN THỜI GIAN KÉP TWIN CVTC

X-Trail được trang bị trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép Twin CVTC phun xăng trực tiếp 2.0L và 2.5L đảm bảo việc lái xe hiệu quả hơn và tiết kiệm nhiên liệu tối đa


THÔNG MINHTHÔNG MINH

CẢM BIẾN MỞ-ĐÓNG CỬA SAU XE TỰ ĐỘNG

Cửa sau thông minh cảm biến đóng mở có giới hạn độ cao tùy điều kiện và chiều cao của người sử dụng, giúp người sử dụng đóng mở cốp mà không cần chạm tay.

KHẢ NĂNG CHỨA ĐỒ VƯỢT TRỘI

X-Trail sở hữu khoang chứa đồ rộng rãi với độ gập hai hàng ghế sau linh hoạt. Hàng ghế thứ 3 với khả năng gập phẳng hoàn toàn 50:50 và hàng ghế thứ 2 với độ gập 40:20:40 đem đến sự thuận tiện cho người sử dụng


VIDEO


VIDEO

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Kiểu động cơ / Engine Model QR25 MR20 MR20 MR20 QR25 MR20 MR20
Động cơ / Engine Type Trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC

Hộp số

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Hộp số / Transmission Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode

Phanh

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Phanh / Brake Trước / Front Phanh đĩa / Disc
Sau / Rear

Hệ thống treo & Hệ thống lái

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Hệ thống lái / Steering System Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ lực điện, bọc da, 3 chấu / Tilt and Telescopic, Electric power assisted, Leather, 3 Spoke

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Mâm & Lốp xe

Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Kích thước lốp / Wheel size 225/60R18 225/60R18 225/65R17 225/65R17 225/60R18 225/60R18 225/65R17
Kích thước mâm xe / Tire size 18” 18” 17” 17” 18” 18” 17”
Chất liệu mâm xe / Wheel material Hợp kim nhôm

Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

Phiên bản 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WDPremium 2.0 2WDPremium
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) / Overall (L x W x H) (mm) 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715 4,640 x 1,820 x 1,715
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2,705 2,705 2,705 2,705 2,705 2,705 2,705
Chiều rộng cơ sở (Trước / Sau) / Tread (Front / Rear) (mm) 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575 1,575 / 1,575
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) 210 210 210 210 210 210 210
Trọng lượng không tải / Curb weight (kg) 1,636 1,603 1,581 1,581 1,636 1,603 1,581
Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg) 2,200 2,130 2,130 2,130 2,200 2,130 2,130
Số chỗ ngồi / Seating capacity 5+2 5+2 5+2 5+2 5+2 5+2 5+2

An toàn & An ninh

Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Chế độ lái tiết kiệm / ECO Mode Switch Có / With
Hệ thống chống bó cứng phanh, hệ thống phân phối lực phanh điện tử  và hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA Có / With
Hệ thống phanh chủ động hạn chế trượt bánh/ Active Brake Limited Slip (ABLS) Có / With
Hệ thống kiểm soát độ bám đường/ Traction control system (TCS) Có / With
Hệ thống kiểm soát cân bằng động/ Vehicle Dynamic Control (VDC) Có / With
Hệ thống kiểm soát khung gầm chủ động  / Active Chassis Control Hệ thống kiểm soát lái chủ động / Active Ride Control (ARC) Có / With
Hệ thống kiểm soát phanh động cơ chủ động / Active Engine Brake (AEB) Có / With
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động / Active Trace Control (ATC) Có / With
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA) Có / With
Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC) Có / With Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control Có / With
Hệ thống định vị / Navigation System Có / With
Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM) Có/ With Có/ With
Camera lùi / Rear view monitor Có / With Có / With
Túi khí / Airbags   6 túi khí / 6 airbags  4 túi khí / 4 airbags  4 túi khí / 4 airbags  4 túi khí / 4 airbags   6 túi khí / 6 airbags  4 túi khí / 4 airbags  4 túi khí / 4 airbags
Dây đai an toàn / Seat belts Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters
Thiết bị báo chống trộm / Anti- theft Immobilizer Có / With
Khóa an toàn trẻ em tại cửa sau / Child safety rear door lock system Có / With

Nội thất

Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Chìa khóa thông minh với nút ấn khởi động / I-Key & Start stop engine Có / With
Màn hình hỗ trợ lái xe tiên tiến/ Advanced Drive Assist Display (ADAD) Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT
Hệ thống điều khiển cầu điện tử thông minh 4WD / Intellegent 4WD switch Có/ With Có/ With
Vô lăng/Steering wheel Loại/ Type 3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black
Phím điều khiển tích hợp trên vô lăng / Switch button on steering wheel Có / With
Tay lái gật gù/ Tilt & telescopic Có – 4 hướng/ With – 4 ways
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Bluetooth/ Bluetooth hands-free system Có / With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói / Voice Recognition system switch Có / With
Ghế chỉnh điện / Power Seat Ghế lái / Driver Ghế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration

 

Ghế hành khách trước / Front Passenger Chỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways
Chất liệu ghế / Seat  Material Da / Leather
Tấm chắn nắng phía trước/ Front Sun visors Phía người lái/ Driver Có. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder
Phía người ngồi bên/ Assistant Có. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror
Hệ thống âm thanh / Home Theatre in car Loa / Speakers 6 loa / 6 speakers
Màn hình / Display Màn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB
Hệ thống Điều hòa / Air conditioning system Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter.
Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 phía sau / Ventilation system for 2nd row seats Có / With
Gương chiếu hậu trong xe/ Interior Rearview Mirror Tự động chống lóa / Auto anti dazzle
Tay nắm cửa trong xe/ Indoor door handle Mạ crôm / Chrome color
Hộc đựng đồ trên trần/ Roof console Có / With
Hộc đựng găng tay/ Glove box Có / With
Đèn trên trần tại ghế sau/ Personal lamps for rear seats Có / With
Số lượng nguồn cắm điện trong xe/ Number of Power outlet 2
Hàng ghế thứ 2/2nd row seat Gập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest
Hàng ghế thứ 3/3rd row seat Gập 50:50 / 50:50 folding

Ngoại thất

Phiên bản / Model 2.5 SV 4WD 2.0 SL 2WD 2.0 2WD 2.0 2WD LE 2.5 SV 4WD Premium 2.0 SL 2WD Premium 2.0 2WD Premium
Đèn pha / Head lamp LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu / Halogen with manual levelizer Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu / Halogen with manual levelizer LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu / Halogen with manual levelizer
Dải đèn Led chạy ban ngày / Daytime running light Có / With
Đèn sương mù / Fog lamp Có / With Có / With Có / With
Gạt mưa phía trước / Front wiper Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe
Gương chiếu hậu ngoài xe / Outer Door mirrors Màu/ Color Cùng màu thân xe/  Body colored
Điều chỉnh / Adjustment Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp
Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heater Có / With
Cản trước/Front molding Có / With
Cản sau/Rear molding Có / With
Ốp sườn xe/Side molding Có / With
Tay nắm ngoài cửa xe / outdoor door handle Mạ crôm/ Chrome color
Giá nóc / Roof rail Có / With Có / With Có / With
Cửa sổ trời kép Panorama/ Panorama sunroof Có / With Có / With Có / With Có / With
Chế độ sấy kính sau / Heated rear screen Có / With
Cụm đèn hậu LED (đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) / Rear combination lamp (LED High Mounted Stop lamp, Side turn) Có / With
Cảm biến mở – đóng cửa sau xe tự động / Power open – close tail gate with handfree sensor Có / With Có / With Có / With